Skip to main content

SLANT TURN 550M

Loại phổ thông
Chuẩn loại Loại phổ thông Chucker
Khả năng Đường kính gia công tối đa Φ910 mm
Chiều dài gia công tối đa 1051 mm
Trục chính Kích thước mâm cặp 21 "
Tốc độ trục chính tối đa 1000 min-1
Mô-men xoắn tối đa (Low speed winding: Low range) 7000 N・m
Động cơ trục chính (30 min. rating) 45 kW (60 HP)
Động cơ trục chính (cont. rating) 37 kW (50 HP)
Lỗ trục chính Φ275 mm
Đài dao Khả năng trữ dao 12
Chiều cao cán dao tiện ngoài 32 mm
Đường kính cán dao tiện trong Φ50 mm
Trục dao quay Tốc độ trục chính tối đa 4000 min-1
Mô-men xoắn tối đa (4 min. rating) 95 N・m
Động cơ trục chính (4 min. rating) 7.5 kW (10 HP)
Động cơ trục chính (cont. rating) 1.5 kW (2 HP)
Khoảng dịch chuyển Trục-X 465 mm
Trục-Z 1175 mm
Tốc độ di chuyển nhanh Trục-X 20000 mm/min
Trục-Z 24000 mm/min
Kích thước máy Chiều rộng × Chiều dài (MAZATROL SmoothG) 5690 mm × 2440 mm
Chiều cao 2605 mm
Trọng lượng máy 14000 kg